异常
yì chángㄧˋ ㄔㄤˊ
Phồn thể: 異常
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(tính từ, phó từ, danh tính từ)
unusual; abnormal; extremely; exceptionally
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
6 nét
THƯỜNG · 11 nét
thường, thường xuyên
yì chángㄧˋ ㄔㄤˊ
Phồn thể: 異常
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
unusual; abnormal; extremely; exceptionally
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
6 nét
THƯỜNG · 11 nét
thường, thường xuyên