Bỏ qua, tới nội dung

异口同声

yì kǒu tóng shēngㄧˋ ㄎㄡˇ ㄊㄨㄥˊ ㄕㄥ

Phồn thể: 異口同聲

HSK 3.0 · 7–9

异口同声 (yì kǒu tóng shēng) nghĩa là different mouths, same voice; to speak in unison (idiom).

Nghĩa(cụm cố định)

different mouths, same voice; to speak in unison (idiom)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

6 nét

KHẨU · 3 nét

miệng; cửa, lối (出口, 门口); lượng từ: người (trong gia đình), miếng, ngụm

ĐỒNG · 6 nét

giống, như nhau; cùng; với, cùng với

THANH · 7 nét

tiếng, âm thanh; lượng từ: tiếng (lần kêu, gọi, nói)