Bỏ qua, tới nội dung

异乡

yì xiāng

Phồn thể: 異鄉

TOCFL 5

Nghĩa

foreign land; a place far from home

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

6 nét

HƯƠNG · 3 nét

quê, nông thôn; quê hương; xã (đơn vị hành chính)