师长
shī zhǎngㄕ ㄓㄤˇ
Phồn thể: 師長
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
military division level commander; teacher
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SƯ · 6 nét
TRƯỞNG · 4 nét
dài; chiều dài; lâu
shī zhǎngㄕ ㄓㄤˇ
Phồn thể: 師長
HSK 3.0 · 7–9
military division level commander; teacher
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
SƯ · 6 nét
TRƯỞNG · 4 nét
dài; chiều dài; lâu