师范
shī fànㄕ ㄈㄢˋ
Phồn thể: 師範
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa
teacher-training; pedagogical; normal (school, e.g. Beijing Normal University)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SƯ · 6 nét
PHẠM · 8 nét
shī fànㄕ ㄈㄢˋ
Phồn thể: 師範
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
teacher-training; pedagogical; normal (school, e.g. Beijing Normal University)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
SƯ · 6 nét
PHẠM · 8 nét