师资
shī zīㄕ ㄗ
Phồn thể: 師資
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
qualified teacher
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SƯ · 6 nét
TƯ · 10 nét
shī zīㄕ ㄗ
Phồn thể: 師資
HSK 3.0 · 7–9
qualified teacher
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
SƯ · 6 nét
TƯ · 10 nét