Bỏ qua, tới nội dung

师母

shī mǔ

Phồn thể: 師母

TOCFL 4

Nghĩa

term of respect for a teacher's wife

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SƯ · 6 nét

MẪU · 5 nét