Bỏ qua, tới nội dung

市立

shì lì

Phồn thể: 市立

TOCFL 4

Nghĩa

municipal; city; city-run

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỊ · 5 nét

thành phố; chợ (市场)

LẬP · 5 nét