都市
dū shìㄉㄨ ㄕˋ
Phồn thể: 都市
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 3
Nghĩa(danh từ)
city; metropolis
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐÔ · 10 nét
đô, kinh đô, thành phố lớn (đọc dū, trong 首都, 都市); họ Đô
THỊ · 5 nét
thành phố; chợ (市场)
dū shìㄉㄨ ㄕˋ
Phồn thể: 都市
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 3
city; metropolis
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ĐÔ · 10 nét
đô, kinh đô, thành phố lớn (đọc dū, trong 首都, 都市); họ Đô
THỊ · 5 nét
thành phố; chợ (市场)