Bỏ qua, tới nội dung

层面

céng miànㄘㄥˊ ㄇㄧㄢˋ

Phồn thể: 層面

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

aspect; facet; level (political, psychological, spiritual etc); (geology) bedding plane

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TẦNG · 7 nét

lượng từ: tầng (nhà), lớp (bụi, giấy…); tầng, lớp

DIỆN · 9 nét

mặt; mặt, phía; mì (面条); lượng từ: tấm (gương, cờ)