Bỏ qua, tới nội dung

阶层

jiē céngㄐㄧㄝ ㄘㄥˊ

Phồn thể: 階層

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

social class

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIAI · 6 nét

TẦNG · 7 nét

lượng từ: tầng (nhà), lớp (bụi, giấy…); tầng, lớp