层出不穷
céng chū bù qióngㄘㄥˊ ㄔㄨ ㄅㄨˋ ㄑㄩㄥˊ
Phồn thể: 層出不窮
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
more and more emerge; innumerable succession; breeding like flies (idiom)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TẦNG · 7 nét
lượng từ: tầng (nhà), lớp (bụi, giấy…); tầng, lớp
XUẤT · 5 nét
ra, đi ra; xảy ra, xuất hiện; sản xuất, đưa ra; (bổ ngữ) ra
BẤT · 4 nét
không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
CÙNG · 7 nét
nghèo, túng thiếu; cùng tận, hết