Bỏ qua, tới nội dung

未来

wèi láiㄨㄟˋ ㄌㄞˊ

Hán Việt: VỊ LAI

Phồn thể: 未來

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 3

Nghĩa(từ chỉ thời gian)

tương lai; sắp tới

Lượng từ đi kèm: 个

Ví dụ

  • 你对未来有什么计划?

    nǐ duì wèi lái yǒu shén me jì huà?

    Bạn có kế hoạch gì cho tương lai?

  • 未来三天会下雨。

    wèi lái sān tiān huì xià yǔ.

    Ba ngày tới trời sẽ mưa.

  • 我相信未来会更好。

    wǒ xiāng xìn wèi lái huì gèng hǎo.

    Tôi tin tương lai sẽ tốt đẹp hơn.

Từ hay nhầm

  • 将来 — 未来 trang trọng hơn và có thể chỉ "mấy ngày tới" (未来三天); 将来 dùng nhiều trong khẩu ngữ (将来我想当医生).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VỊ · 5 nét

LAI · 7 nét

đến, lại (về phía người nói); để (làm gì); khoảng, hơn (sau số); thay cho động từ cụ thể (我来: để tôi làm)