Bỏ qua, tới nội dung

宣读

xuān dúㄒㄩㄢ ㄉㄨˊ

Phồn thể: 宣讀

HSK 3.0 · 7–9

宣读 (xuān dú) nghĩa là to read out loud to an audience; a prepared speech (e.g. to a party conference).

Nghĩa(động từ)

to read out loud to an audience; a prepared speech (e.g. to a party conference)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TUYÊN · 9 nét

ĐỘC · 10 nét

chỗ ngắt câu (trong 句读: ngắt câu văn cổ)