Bỏ qua, tới nội dung

宣誓

xuān shìㄒㄩㄢ ㄕˋ

Phồn thể: 宣誓

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to swear an oath (of office); to make a vow

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TUYÊN · 9 nét

14 nét