宣称
xuān chēngㄒㄩㄢ ㄔㄥ
Phồn thể: 宣稱
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to assert; to claim
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TUYÊN · 9 nét
XỨNG · 10 nét
vừa, xứng, hợp (trong 称心, 对称, 相称)
xuān chēngㄒㄩㄢ ㄔㄥ
Phồn thể: 宣稱
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to assert; to claim
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TUYÊN · 9 nét
XỨNG · 10 nét
vừa, xứng, hợp (trong 称心, 对称, 相称)