Bỏ qua, tới nội dung

宣泄

xuān xièㄒㄩㄢ ㄒㄧㄝˋ

Phồn thể: 宣洩

HSK 3.0 · 7–9

宣泄 (xuān xiè) nghĩa là to drain (by leading off water); to unburden oneself; to divulge; to leak a secret.

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to drain (by leading off water); to unburden oneself; to divulge; to leak a secret

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TUYÊN · 9 nét

8 nét