官员
guān yuánㄍㄨㄢ ㄩㄢˊ
Phồn thể: 官員
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
official (in an organization or government); administrator
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUAN · 8 nét
quan; quan chức; viên chức nhà nước
VIÊN · 7 nét
người, nhân viên, thành viên (hậu tố chỉ người làm một việc)