Bỏ qua, tới nội dung

官方

guān fāngㄍㄨㄢ ㄈㄤ

Phồn thể: 官方

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

government; official (approved or issued by an authority)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUAN · 8 nét

quan; quan chức; viên chức nhà nước

PHƯƠNG · 4 nét

phương, hướng; vuông; bên, phía; phương pháp; (cũng là họ Phương)