官司
guān siㄍㄨㄢ ㄙ˙
Phồn thể: 官司
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
lawsuit
Lượng từ đi kèm: 场
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUAN · 8 nét
quan; quan chức; viên chức nhà nước
TI · 5 nét
guān siㄍㄨㄢ ㄙ˙
Phồn thể: 官司
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
lawsuit
Lượng từ đi kèm: 场
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
QUAN · 8 nét
quan; quan chức; viên chức nhà nước
TI · 5 nét