Bỏ qua, tới nội dung

官兵

guān bīngㄍㄨㄢ ㄅㄧㄥ

Phồn thể: 官兵

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

(military) officers and soldiers; officers and men; (old) government troops

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUAN · 8 nét

quan; quan chức; viên chức nhà nước

BINH · 7 nét