官僚
guān liáoㄍㄨㄢ ㄌㄧㄠˊ
Phồn thể: 官僚
HSK 3.0 · 7–9
官僚 (guān liáo) nghĩa là bureaucrat; bureaucracy; bureaucratic.
Nghĩa(danh từ)
bureaucrat; bureaucracy; bureaucratic
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUAN · 8 nét
quan; quan chức; viên chức nhà nước
14 nét