婚纱
hūn shāㄏㄨㄣ ㄕㄚ
Phồn thể: 婚紗
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
wedding dress
Lượng từ đi kèm: 身
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HÔN · 11 nét
7 nét
hūn shāㄏㄨㄣ ㄕㄚ
Phồn thể: 婚紗
HSK 3.0 · 7–9
wedding dress
Lượng từ đi kèm: 身
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HÔN · 11 nét
7 nét