女婿
nǚ xuㄋㄩˇ ㄒㄩ˙
Phồn thể: 女婿
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
daughter's husband; son-in-law
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHỮ · 3 nét
nữ, gái; con gái
12 nét
nǚ xuㄋㄩˇ ㄒㄩ˙
Phồn thể: 女婿
HSK 3.0 · 7–9
daughter's husband; son-in-law
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NHỮ · 3 nét
nữ, gái; con gái
12 nét