Bỏ qua, tới nội dung

套餐

tào cānㄊㄠˋ ㄘㄢ

Phồn thể: 套餐

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

set meal; (fig.) product or service package (e.g. for a cell phone subscription)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SÁO · 10 nét

lượng từ: bộ, căn (quần áo, sách, nhà, dụng cụ); trùm, bọc, khoác vào

XAN · 16 nét