Bỏ qua, tới nội dung

圈套

quān tàoㄑㄩㄢ ㄊㄠˋ

Phồn thể: 圈套

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

trap; snare; trick

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHUYÊN · 11 nét

nhốt (gia súc, gia cầm) lại; quây lại

SÁO · 10 nét

lượng từ: bộ, căn (quần áo, sách, nhà, dụng cụ); trùm, bọc, khoác vào