套装
tào zhuāng
Phồn thể: 套裝
TOCFL 5
Nghĩa
outfit or suit (of clothes); set of coordinated items; kit
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SÁO · 10 nét
lượng từ: bộ, căn (quần áo, sách, nhà, dụng cụ); trùm, bọc, khoác vào
TRANG · 12 nét
giả vờ; lắp đặt; đựng, chứa, cho vào