套房
tào fáng
Phồn thể: 套房
TOCFL 5
Nghĩa
small room opening off another; inner room; suite; apartment; flat; (Tw) room with private bathroom
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SÁO · 10 nét
lượng từ: bộ, căn (quần áo, sách, nhà, dụng cụ); trùm, bọc, khoác vào
PHÒNG · 8 nét