奇特
qí tèㄑㄧˊ ㄊㄜˋ
Phồn thể: 奇特
HSK 3.0 · 7–9
奇特 (qí tè) nghĩa là peculiar; unusual; queer.
Nghĩa(tính từ, danh từ riêng)
peculiar; unusual; queer
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KỲ · 8 nét
ĐẶC · 10 nét
qí tèㄑㄧˊ ㄊㄜˋ
Phồn thể: 奇特
HSK 3.0 · 7–9
奇特 (qí tè) nghĩa là peculiar; unusual; queer.
peculiar; unusual; queer
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KỲ · 8 nét
ĐẶC · 10 nét