Bỏ qua, tới nội dung

太阳能

tài yáng néngㄊㄞˋ ㄧㄤˊ ㄋㄥˊ

Phồn thể: 太陽能

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

solar energy

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÁI · 4 nét

quá (thường đi với 了: 太……了); lắm (不太: không… lắm)

DƯƠNG · 6 nét

NĂNG · 10 nét

có thể, có khả năng; được phép; giỏi, tài (能干); (cũng là họ Năng)