递增
dì zēngㄉㄧˋ ㄗㄥ
Phồn thể: 遞增
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to increase by degrees; in increasing order; incremental; progressive
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐỆ · 10 nét
đưa; chuyển; trao
TĂNG · 15 nét
tăng, thêm
dì zēngㄉㄧˋ ㄗㄥ
Phồn thể: 遞增
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to increase by degrees; in increasing order; incremental; progressive
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ĐỆ · 10 nét
đưa; chuyển; trao
TĂNG · 15 nét
tăng, thêm