Bỏ qua, tới nội dung

增值

zēng zhíㄗㄥ ㄓˊ

Phồn thể: 增值

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to appreciate (financially); to increase in value; value-added (accountancy)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TĂNG · 15 nét

tăng, thêm

TRỊ · 10 nét

đáng giá, trị giá; giá trị; đúng vào, trực (ca)