Bỏ qua, tới nội dung

增产

zēng chǎnㄗㄥ ㄔㄢˇ

Phồn thể: 增產

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa

to increase production

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TĂNG · 15 nét

tăng, thêm

SẢN · 6 nét

sản xuất, sinh ra, đẻ; sản vật, sản phẩm; tài sản