Bỏ qua, tới nội dung

基督教

Jī dū jiàoㄐㄧ ㄉㄨ ㄐㄧㄠˋ

Phồn thể: 基督教

TOCFL 3

Nghĩa(danh từ riêng)

Christianity; Christian

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CƠ · 11 nét

13 nét

GIÁO · 11 nét

giáo, dạy dỗ (trong 教室, 教育, 宗教); họ Giáo