Bỏ qua, tới nội dung

基本功

jī běn gōngㄐㄧ ㄅㄣˇ ㄍㄨㄥ

Phồn thể: 基本功

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

basic skills; fundamentals

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CƠ · 11 nét

BẢN · 5 nét

lượng từ: cuốn, quyển (sách, vở); vốn, gốc; này, của mình (本公司)

CÔNG · 5 nét