Bỏ qua, tới nội dung

坏蛋

huài dàn

Phồn thể: 壞蛋

TOCFL 4

Nghĩa

bad egg; scoundrel; bastard

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HOẠI · 7 nét

xấu, tồi; hỏng, hư; (bổ ngữ) cực kỳ, quá

ĐẢN · 11 nét