损坏
sǔn huàiㄙㄨㄣˇ ㄏㄨㄞˋ
Phồn thể: 損壞
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to damage; to injure
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TỔN · 10 nét
HOẠI · 7 nét
xấu, tồi; hỏng, hư; (bổ ngữ) cực kỳ, quá
sǔn huàiㄙㄨㄣˇ ㄏㄨㄞˋ
Phồn thể: 損壞
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
to damage; to injure
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TỔN · 10 nét
HOẠI · 7 nét
xấu, tồi; hỏng, hư; (bổ ngữ) cực kỳ, quá