败坏
bài huàiㄅㄞˋ ㄏㄨㄞˋ
Phồn thể: 敗壞
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to ruin; to corrupt; to undermine
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BẠI · 8 nét
HOẠI · 7 nét
xấu, tồi; hỏng, hư; (bổ ngữ) cực kỳ, quá
bài huàiㄅㄞˋ ㄏㄨㄞˋ
Phồn thể: 敗壞
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to ruin; to corrupt; to undermine
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
BẠI · 8 nét
HOẠI · 7 nét
xấu, tồi; hỏng, hư; (bổ ngữ) cực kỳ, quá