Bỏ qua, tới nội dung

圆形

yuán xíngㄩㄢˊ ㄒㄧㄥˊ

Phồn thể: 圓形

TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

round; circular

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VIÊN · 10 nét

tròn; hình tròn; tròn đầy, trọn vẹn; đồng (đơn vị tiền, như 元)

HÌNH · 7 nét