椭圆
tuǒ yuánㄊㄨㄛˇ ㄩㄢˊ
Phồn thể: 橢圓
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
oval; ellipse; elliptic
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
VIÊN · 10 nét
tròn; hình tròn; tròn đầy, trọn vẹn; đồng (đơn vị tiền, như 元)
tuǒ yuánㄊㄨㄛˇ ㄩㄢˊ
Phồn thể: 橢圓
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
oval; ellipse; elliptic
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
12 nét
VIÊN · 10 nét
tròn; hình tròn; tròn đầy, trọn vẹn; đồng (đơn vị tiền, như 元)