围墙
wéi qiángㄨㄟˊ ㄑㄧㄤˊ
Phồn thể: 圍牆
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
perimeter wall; fence
Lượng từ đi kèm: 道
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
VI · 7 nét
vây, bao quanh, quây quanh; (cũng là họ Vi)
TƯỜNG · 14 nét
tường, bức tường