团聚
tuán jùㄊㄨㄢˊ ㄐㄩˋ
Phồn thể: 團聚
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to reunite; to have a reunion
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐOÀN · 6 nét
đoàn, nhóm; viên, cục (vật tròn); lượng từ: cục, cuộn, đám
TỤ · 14 nét
tụ họp, tập trung, gom lại