团结
tuán jiéㄊㄨㄢˊ ㄐㄧㄝˊ
Phồn thể: 團結
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh tính từ, tính từ)
to unite; unity; solidarity; united
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐOÀN · 6 nét
đoàn, nhóm; viên, cục (vật tròn); lượng từ: cục, cuộn, đám
KẾT · 9 nét
ra (quả, hạt); kết trái