团伙
tuán huǒㄊㄨㄢˊ ㄏㄨㄛˇ
Phồn thể: 團伙
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
(criminal) gang; gang member; accomplice; crony
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐOÀN · 6 nét
đoàn, nhóm; viên, cục (vật tròn); lượng từ: cục, cuộn, đám
KHỎA · 6 nét
lượng từ: nhóm, bọn, tốp (người); bạn bè, đồng bọn; cơm ăn tập thể