善意
shàn yìㄕㄢˋ ㄧˋ
Phồn thể: 善意
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
goodwill; benevolence; kindness
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THIỆN · 12 nét
Ý · 13 nét
shàn yìㄕㄢˋ ㄧˋ
Phồn thể: 善意
HSK 3.0 · 7–9
goodwill; benevolence; kindness
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THIỆN · 12 nét
Ý · 13 nét