Bỏ qua, tới nội dung

妥善

tuǒ shànㄊㄨㄛˇ ㄕㄢˋ

Phồn thể: 妥善

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(phó tính từ, tính từ)

appropriate; proper

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

7 nét

THIỆN · 12 nét