呼救
hū jiùㄏㄨ ㄐㄧㄡˋ
Phồn thể: 呼救
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to call for help
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HÔ · 8 nét
CỨU · 11 nét
cứu, cứu giúp, cứu chữa
hū jiùㄏㄨ ㄐㄧㄡˋ
Phồn thể: 呼救
HSK 3.0 · 7–9
to call for help
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HÔ · 8 nét
CỨU · 11 nét
cứu, cứu giúp, cứu chữa