呼声
hū shēngㄏㄨ ㄕㄥ
Phồn thể: 呼聲
HSK 3.0 · 7–9
呼声 (hū shēng) nghĩa là a shout; fig. opinion or demand, esp. expressed by a group.
Nghĩa(danh từ)
a shout; fig. opinion or demand, esp. expressed by a group
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HÔ · 8 nét
THANH · 7 nét
tiếng, âm thanh; lượng từ: tiếng (lần kêu, gọi, nói)