Bỏ qua, tới nội dung

呼唤

hū huànㄏㄨ ㄏㄨㄢˋ

Phồn thể: 呼喚

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to call out (a name etc); to shout

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HÔ · 8 nét

10 nét