吸食
xī shí
Phồn thể: 吸食
TOCFL 4
Nghĩa
(of an insect) to drink (nectar, sap, blood etc); (of a person) to take (a narcotic drug); to drink through a straw
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HẤP · 6 nét
hít, hút (hơi, thuốc); thấm, hút (nước); thu hút
THỰC · 9 nét